Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

琼

Phồn thể: [瓊]
qióng
Nghĩa tiếng Việtngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa