Chữ đơn
瑕
Nghĩa tiếng Việtvết nhỏ; khuyết điểm trên ngọc
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vết nhỏ
- 2 khuyết điểm trên ngọc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瑕疵Cấp: HSK 7–9vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót
- 涤瑕[滌瑕]tẩy sạch vết bẩn
- 无瑕[無瑕]hoàn mỹ; hoàn hảo
- 瑕玷vết nhơ; khuyết điểm
- 遮瑕膏kem che khuyết điểm (mỹ phẩm)
- 白璧微瑕một chút tì vết
- 白璧无瑕[白璧無瑕]liêm khiết không tì vết
- 洁净无瑕[潔淨無瑕]sạch sẽ không tì vết
- 完美无瑕[完美無瑕]hoàn mỹ; vô tì vết; hoàn hảo
- 瑕不掩瑜nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc; điểm tốt nhiều hơn điểm xấu (thành ngữ)