瑚Chữ đơn瑚húNghĩa tiếng Việtdùng trong 珊瑚 (shānhú)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 珊瑚 (shānhú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.珊瑚shānhúsan hô草珊瑚cǎoshānhúSarcandra glabra (thực vật)贵珊瑚guìshānhú[貴珊瑚]san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)红珊瑚hóngshānhú[紅珊瑚]san hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)珊瑚礁shānhújiāorạn san hô珊瑚潭shānhútánhồ san hôTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →