Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

璃

Phồn thể: [琍]
lí
Nghĩa tiếng Việt(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃 (lí)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

璃

lí
Nghĩa tiếng Việtpha lê màu; thủy tinh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

璃

Phồn thể: [瓈]
lí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 璃 (lí)
  • 1 chữ
  • 14 nét