Chữ đơn
瓜
Nghĩa
- 1 dưa
- 2 quả bầu
- 3 bí
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 西瓜[tây qua]Cấp: HSK 3dưa hấu
- 黄瓜[黃瓜][hoàng qua]Cấp: HSK 5dưa chuột
- 瓜分[qua phân]Cấp: HSK 7–9phân chia; chia cắt
- 瓜子[qua tí]Cấp: HSK 7–9hạt dưa; hạt bí, dưa hấu hoặc hướng dương v.v., được rang và tẩm vị, ăn như món ăn vặt
- 南瓜[nam qua]Cấp: HSK 7–9bí ngô
- 傻瓜[sả qua]Cấp: HSK 7–9kẻ ngốc; đồ ngốc
- 矮瓜cà tím (tiếng Quảng Đông)
- 笨瓜kẻ ngốc; người đần
- 菜瓜dưa rắn; mướp
- 吃瓜(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) đứng ngoài xem kịch vui và-hoặc bàn tán về nó
- 打瓜một loại dưa hấu nhỏ hơn, có hạt to và ăn được
- 呆瓜người ngu ngốc; kẻ ngốc