Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

瓜分

guāfēn
Nghĩa tiếng Việtphân chia; chia cắt
Âm Hán Việtqua phân
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa