Chữ đơn
瓢
Nghĩa
- 1 gáo
- 2 môi múc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瓢虫[瓢蟲]bọ rùa
- 瓢泼[瓢潑](mưa) như trút
- 秃瓢[禿瓢]đầu trọc (thông tục)
- 脑瓢儿[腦瓢兒]đỉnh đầu; chỏm
- 锅碗瓢盆[鍋碗瓢盆]dụng cụ nhà bếp (văn học)
- 瓢泼大雨[瓢潑大雨]mưa như trút nước (thành ngữ)
- 瓢泼而下[瓢潑而下](mưa) rơi nặng hạt
- 七星瓢虫[七星瓢蟲]bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)
- 疏水箪瓢[疏水簞瓢]nước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)
- 依葫芦画瓢[依葫蘆畫瓢]ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi
- 照葫芦画瓢[照葫蘆畫瓢]theo nghĩa đen: vẽ bầu thành gáo (thành ngữ); nghĩa bóng: sao chép mù quáng
- 按下葫芦浮起瓢[按下葫蘆浮起瓢]giải quyết một vấn đề thì vấn đề khác lại nảy sinh