Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓮声瓮气

Phồn thể: [甕聲甕氣]
wèngshēngwèngqì
Nghĩa tiếng Việtnói giọng trầm đục (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét