Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甘糖醇

gāntángchún
Nghĩa tiếng Việtmannitol C6H14O6, một loại rượu đường
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 mannitol C6H14O6, một loại rượu đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập