Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甚微

shènwēi
Nghĩa tiếng Việtrất nhỏ; rất ít; hiếm hoi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rất nhỏ
  2. 2 rất ít
  3. 3 hiếm hoi
  4. 4 tối thiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập