知之甚微Từ ghép知之甚微zhīzhīshènwēiNghĩa tiếng Việtbiết rất ít về4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 biết rất ít vềPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.知biết; nhận biếtTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →甚quá mức; không đúng mức; vượt quá; nhiều hơn; rất; cực kỳTrang chữ →微[vi]nhỏ bé; thu nhỏ; hơiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →