Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甚至于

Phồn thể: [甚至於]
shènzhìyú
Nghĩa tiếng Việtđến mức; thậm chí (đến mức mà)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa