Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生产率

Phồn thể: [生產率]
shēngchǎnlǜ
Nghĩa tiếng Việtnăng suất; hiệu quả sản xuất
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năng suất
  2. 2 hiệu quả sản xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập