Từ ghép
生产者
Phồn thể: [生產者]Nghĩa tiếng Việtnhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...)
- 2 nhà chế tạo
- 3 (sinh học) sinh vật tự dưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.