Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生命带

Phồn thể: [生命帶]
shēngmìngdài
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn; (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ mới) (dùng trong chiến dịch an toàn đường bộ) "dây đai cứu mạng", tức là dây an toàn
  2. 2 (sinh học vũ trụ) vùng có thể sống quanh sao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập