Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生态孤岛

Phồn thể: [生態孤島]
shēngtàigūdǎo
Nghĩa tiếng Việthiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập