Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生态学

Phồn thể: [生態學]
shēngtàixué
Nghĩa tiếng Việtsinh thái học
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 sinh thái học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập