Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生成树

Phồn thể: [生成樹]
shēngchéngshù
Nghĩa tiếng Việtcây khung (trong lý thuyết đồ thị)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cây khung (trong lý thuyết đồ thị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập