生死存亡Từ ghép生死存亡shēngsǐcúnwángNghĩa tiếng Việtvấn đề sống còn4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 vấn đề sống cònPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →亡chết; mất; không cònTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →