Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生死有命

shēngsǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒumìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsống chết có số mệnh (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 25 nét