Từ ghép
生物媒介
Nghĩa tiếng Việtvector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vector sinh học
- 2 vật trung gian truyền bệnh sinh học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.