Từ ghép
生物群
Nghĩa tiếng Việtquần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quần xã sinh vật
- 2 cộng đồng sinh thái
- 3 tập hợp hoá thạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.