生理期Từ ghép生理期shēnglǐqīNghĩa tiếng Việtkỳ kinh nguyệt3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỳ kinh nguyệtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →