Từ ghép
生老病死
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi (thành ngữ); nghĩa bóng: số phận con người (tức là tử vong)
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: sinh ra, già đi, bệnh tật và chết đi (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: số phận con người (tức là tử vong)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 老[lão]tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc; già (người); người đáng kínhTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 死[tử]chết; không thể qua được; không linh hoạtTrang chữ →