Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生聚教训

Phồn thể: [生聚教訓]
shēngjùjiàoxùn
Nghĩa tiếng Việttăng dân số, tích lũy tài sản, và dạy dân trung thành với sự nghiệp (chuẩn bị cho chiến tranh sau thất bại)
  • 4 chữ
  • 35 nét