Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生酮饮食

Phồn thể: [生酮飲食]
shēngtóngyǐnshí
Nghĩa tiếng Việtchế độ ăn ketogenic
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 chế độ ăn ketogenic

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập