Từ ghép
甩手顿脚
Phồn thể: [甩手頓腳]Nghĩa
- 1 vung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.