Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甩手顿脚

Phồn thể: [甩手頓腳]
shuǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒudùnjiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvung tay và dậm chân (trong tức giận hoặc tuyệt vọng)
  • 4 chữ
  • 30 nét