Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲壳

Phồn thể: [甲殼]
jiǎqiào
Nghĩa tiếng Việtmai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa