Từ ghép
甲壳
Phồn thể: [甲殼]Nghĩa tiếng Việtmai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
- 2 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mai (cua, rùa); giáp (tôm)
- 2 vỏ ngoài
- 3 cũng đọc là [jia3 ke2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.