Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲壳虫类

Phồn thể: [甲殼蟲類]
jiǎkéchónglèi
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
  • 4 chữ
  • 27 nét