Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

甲壳虫

Phồn thể: [甲殼蟲]
jiǎqiàochóng
Nghĩa tiếng Việtbọ cánh cứng
  • 3 chữ
  • 18 nét
Từ ghépChữ đa âm

甲壳虫

Phồn thể: [甲殼蟲]
Jiǎqiàochóng
Nghĩa tiếng Việtban nhạc The Beatles (nhóm nhạc pop Anh những năm 1960)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ban nhạc The Beatles (nhóm nhạc pop Anh những năm 1960)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập