Từ ghép
甲醇中毒
Nghĩa
- 1 ngộ độc cồn metylic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 醇cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậmTrang chữ →
- 中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →