Từ ghép
电动玩具
Phồn thể: [電動玩具]Nghĩa tiếng Việtđồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đồ chơi chạy bằng pin
- 2 (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 3 trò chơi máy tính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.