Từ ghép
电子环保亭
Phồn thể: [電子環保亭]Nghĩa tiếng Việt"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ
- 5 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.