Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电子环保亭

Phồn thể: [電子環保亭]
diànzǐhuánbǎotíng
Nghĩa tiếng Việt"trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ
  • 5 chữ
  • 34 nét