Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电影奖

Phồn thể: [電影獎]
diànyǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiải thưởng phim
  • 3 chữ
  • 29 nét