Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电影界

Phồn thể: [電影界]
diànyǐngjiè
Nghĩa tiếng Việtgiới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa