Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

电线杆

Phồn thể: [電線桿]
diànxiàngǎn
Nghĩa tiếng Việtcột điện; cột điện thoại; cột đèn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột điện
  2. 2 cột điện thoại
  3. 3 cột đèn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

电线杆

Phồn thể: [電線杆]
diànxiàngān
Nghĩa tiếng Việtcột điện; cột điện thoại; cột đèn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cột điện
  2. 2 cột điện thoại
  3. 3 cột đèn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập