Từ ghép
畏罪潜逃
Phồn thể: [畏罪潛逃]Nghĩa tiếng Việtchạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý
- 4 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
- 2 bỏ trốn khỏi công lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.