Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畏罪自杀

Phồn thể: [畏罪自殺]
wèizuìzìshā
Nghĩa tiếng Việttự sát để trốn tránh sự trừng phạt
  • 4 chữ
  • 34 nét