Từ ghép
留余地
Phồn thể: [留餘地]Nghĩa
- 1 để lại không gian xoay xở; để lại biên độ cho sai sót
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.