Houzii
← Từ điển
Từ ghép

畜牧业

Phồn thể: [畜牧業]
xùmùyè
Nghĩa tiếng Việtchăn nuôi; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chăn nuôi
  2. 2 chăn nuôi gia súc
  3. 3 chăn nuôi gia cầm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập