Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疏通费

Phồn thể: [疏通費]
shūtōngfèi
Nghĩa tiếng Việtkhoản chi tạo thuận lợi; hối lộ
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa