Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疑问代词

Phồn thể: [疑問代詞]
yíwèndàicí
Nghĩa tiếng Việtđại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)
  • 4 chữ
  • 32 nét