Từ ghép
疑问代词
Phồn thể: [疑問代詞]Nghĩa
- 1 đại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.