Chữ đơn
疙
Nghĩa
- 1 mụn cóc
- 2 mụn cơm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疙瘩Cấp: HSK 7–9sưng hoặc u trên da; mụn; nút thắt; cục bướu; ưu tư; vấn đề
- 疙疸xem 疙瘩 (gēda)
- 疙瘩汤[疙瘩湯]canh bột vón cục (được làm bằng cách thả những viên bột nhỏ, không đều vào nước dùng đang sôi)
- 面疙瘩[麵疙瘩]bánh bao bột
- 这疙瘩[這疙瘩]xem 这嘎达 (zhèigāda)
- 宝贝疙瘩[寶貝疙瘩](về một đứa trẻ) cục cưng
- 鸡皮疙瘩[雞皮疙瘩]nổi da gà; nổi gai ốc