Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疱疹

Phồn thể: [皰疹]
pàozhěn
Nghĩa tiếng Việtmụn rộp; nốt phồng rộp (mụn nước); herpes (y học)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa