Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

疸

da
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 疙疸 (gēda)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

疸

dǎn
Nghĩa tiếng Việtvàng da
  • 1 chữ
  • 10 nét