Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病入膏肓

bìngrùgāohuāng
Nghĩa tiếng Việtbệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được; tình huống vô vọng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
  2. 2 tình huống vô vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập