Chữ đơn
痕
Nghĩa
- 1 vết sẹo
- 2 dấu vết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 痕迹[痕跡][hằn tích]Cấp: HSK 6dấu vết; vết tích; vết
- 裂痕Cấp: HSK 7–9vết nứt; khoảng cách; chỗ chia tách
- 伤痕[傷痕][thương hằn]Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vết bầm
- 凹痕vết lõm; vết hằn; chỗ khuyết
- 疤痕vết sẹo
- 瘢痕sẹo
- 鞭痕vết lằn; vết roi; vết thương do roi
- 创痕[創痕]vết sẹo (thể chất hoặc tinh thần)
- 疮痕[瘡痕]vết sẹo; da bị sẹo
- 弹痕[彈痕]lỗ đạn; lỗ pháo
- 痘痕vết rỗ
- 划痕[劃痕]vết xước