Từ ghép
痛心疾首
Nghĩa tiếng Việtcay đắng và căm hận (thành ngữ); đau buồn và than khóc (về điều gì đó)
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cay đắng và căm hận (thành ngữ)
- 2 đau buồn và than khóc (về điều gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.