Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痛心疾首

tòngxīnjíshǒu
Nghĩa tiếng Việtcay đắng và căm hận (thành ngữ); đau buồn và than khóc (về điều gì đó)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa