Houzii
← Từ điển
Từ ghép

痛痒

Phồn thể: [痛癢]
tòngyǎng
Nghĩa tiếng Việtđau và ngứa; khổ sở; tầm quan trọng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa