Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不知痛痒

Phồn thể: [不知痛癢]
bùzhītòngyǎng
Nghĩa tiếng Việttê liệt; không cảm xúc; thờ ơ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 4 nghĩa